translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vận đơn" (1件)
vận đơn
play
日本語 船荷証券
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vận đơn" (1件)
sân vận động
play
日本語 スタジアム
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vận đơn" (5件)
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
スタジアムへ行ってチームを応援する。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)