ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "vận đơn" 1件

ベトナム語 vận đơn
button1
日本語 船荷証券
マイ単語

類語検索結果 "vận đơn" 1件

ベトナム語 sân vận động
button1
日本語 スタジアム
例文
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
マイ単語

フレーズ検索結果 "vận đơn" 4件

vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
スタジアムへ行ってチームを応援する。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |